clutch pedal

Học thuật
Thân thiện
clutch pedal

The driver presses the clutch pedal to change gears.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đạp ly hợp: Một bàn đạp trong xe ô tô số tay (xe sàn) dùng để ngắt hoặc nối động cơ với hệ thống truyền động, cho phép người lái chuyển số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He smoothly released the clutch with one foot and stepped on the gas with the other. (Anh ta nhẹ nhàng thả bàn đạp ly hợp bằng một chân giậm ga bằng chân khác.)
    • Press the clutch pedal fully before shifting gears. (Nhấn hết bàn đạp ly hợp trước khi chuyển số.)
    • Learning to coordinate the clutch pedal and the accelerator is essential for driving a manual car. (Học cách phối hợp bàn đạp ly hợp chân ga điều cần thiết để lái xe số tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To depress the clutch pedal": nhấn bàn đạp ly hợp xuống.

    • You must depress the clutch pedal to start the engine. (Bạn phải nhấn bàn đạp ly hợp để khởi động động cơ.)
  • "To engage/disengage the clutch": nhả/bóp ly hợp (thông qua hành động với bàn đạp).

    • Disengage the clutch by pressing the pedal down. (Ngắt ly hợp bằng cách nhấn bàn đạp xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutch (n): ly hợp, bộ phận truyền động bàn đạp điều khiển.

    • The clutch is worn out and needs replacement. (Bộ ly hợp đã mòn cần thay thế.)
  • Pedal (n): bàn đạp nói chung.

    • The brake pedal is on the left of the accelerator. (Bàn đạp phanh nằm bên trái chân ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả bàn đạp điều khiển ly hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clutch at (không áp dụng trực tiếp cho bàn đạp): vớ vội, túm lấy.
    • He clutched at the rope to save himself. (Anh ta túm lấy sợi dây để tự cứu mình.) Lưu ý: Cụm từ này không liên quan đến chức năng của "clutch pedal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clutch pedal".
clutch pedal

The driver presses the clutch pedal to change gears.

Noun
  1. bàn đạp ly hợp.
    • he smoothely released the clutch with one foot and stepped on the gas with the other
      Anh ta nhẹ nhàng thả bàn đạp bằng một chân giậm ga bằng chân khác.

Từ đồng nghĩa